AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自如 nghĩa là gì? zì rú

Từ tiếng Trung

自如

zì rú · âm Hán Việt từng chữ: tự như

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bị cản trở
  2. không bị gò bó
  3. một cách trôi chảy
  4. một cách dễ dàng
  5. tự do

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “không bị cản trở” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.