"khối" tiếng Trung là 墩 (dūn)
“khối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
dūn
Âm Hán Hàn của chữ
돈
don · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: khối; trụ cổng; bệ cầu; phân loại cho cụm cây
Từng chữ: 墩 (đôn)
Cách nói khác: 木块 mù kuài; 区块 qū kuài · 구괴; 集团 jí tuán · 집단; 团 tuán; 班 bān · 반;
Có phải bạn tìm “khói”?
烟雾
phồn thể 煙霧
yān wù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
연무
yeonmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
煙霧
えんむ
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: khói; sương; hơi; mù khói
Cách nói khác: 烟气 yān qì · 연기; 烟熏 yān xūn · 연훈; 烟霾 yān mái;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.