AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

烟雾 (煙霧) nghĩa là gì? yān wù

Từ tiếng Trung

烟雾

phồn thể 煙霧

yān wù · âm Hán Việt từng chữ: yên sương

Nghĩa tiếng Việt

  1. khói
  2. sương
  3. hơi
  4. mù khói
  5. khói bụi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

煙霧
えんむ

Từng chữ

Xem “khói” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.