烟雾 (煙霧) nghĩa là gì? yān wù
Từ tiếng Trung
烟雾
phồn thể 煙霧yān wù · âm Hán Việt từng chữ: yên sương
Nghĩa tiếng Việt
- khói
- sương
- hơi
- mù khói
- khói bụi
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
煙霧
えんむ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.