墩 nghĩa là gì? dūn
Từ tiếng Trung
墩
dūn · Hán Việt: đôn
Nghĩa tiếng Việt
- khối
- trụ cổng
- bệ cầu
- phân loại cho cụm cây
- phân loại cho ván bài: ván
- (cổ) tháp canh
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.