"khô cằn" tiếng Trung là 干燥 (gān zào), tiếng Nhật 乾燥
“khô cằn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
干燥
phồn thể 乾燥
gān zào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
건조
geonjo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
乾燥
かんそう · từ thông dụng
Nghĩa: (về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô; khô cằn; (về da, miệng, v.v.) khô; (nghĩa bóng) tẻ nhạt
Cách nói khác: 干旱 gān hàn; 燥 zào · 조; 干枯 gān kū; 眢 yuān;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.