AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干涸 (乾涸) nghĩa là gì? gān hé

Từ tiếng Trung

干涸

phồn thể 乾涸

gān hé · âm Hán Việt từng chữ: kiền hạt

Nghĩa tiếng Việt

  1. khô cạn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “khô cạn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.