AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干燥 (乾燥) nghĩa là gì? gān zào

Từ tiếng Trung

干燥

phồn thể 乾燥

gān zào · âm Hán Việt từng chữ: kiền táo

Nghĩa tiếng Việt

  1. (về thời tiết, khí hậu, đất đai, v.v.) khô
  2. khô cằn
  3. (về da, miệng, v.v.) khô
  4. (nghĩa bóng) tẻ nhạt
  5. khô khan
  6. buồn chán

Đọc theo tiếng Hàn

건조
geonjo

Tiếng Nhật

乾燥
かんそう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.