AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"khô" tiếng Trung là 干 (gān), tiếng Nhật 幹

“khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

干 phồn thể 乾

gān

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

幹
みき · từ thông dụng

Nghĩa: khô; thức ăn khô; trống rỗng; rỗng tuếch

Từng chữ: 乾 (kiền)

Cách nói khác: 燥 zào · 조; 涸 hé · 철; 干巴巴 gān bā bā; 脩 xiū · 수; 暵 hàn;

Có phải bạn tìm “kho”?

仓 phồn thể 倉

cāng

Âm Hán Hàn của chữ

창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

倉
くら · từ thông dụng

Nghĩa: kho; thương khố; nhà kho; khoang

Từng chữ: 倉 (thương)

Có phải bạn tìm “khố”?

遮羞布

zhē xiū bù

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: khố; (bóng) lá fig

Từng chữ: 遮 (che) 羞 (tu) 布 (bố)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.