仓 (倉) nghĩa là gì? cāng
Từ tiếng Trung
仓
phồn thể 倉cāng · Hán Việt: thương
Nghĩa tiếng Việt
- kho
- thương khố
- nhà kho
- khoang
- tầng hầm (trên tàu)
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
倉
くら · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.