AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

干 (乾) nghĩa là gì? gān

Từ tiếng Trung

干

phồn thể 乾

gān · Hán Việt: kiền

Nghĩa tiếng Việt

  1. khô
  2. thức ăn khô
  3. trống rỗng
  4. rỗng tuếch
  5. nhận làm thân thích danh nghĩa
  6. nuôi

Cách đọc / nghĩa khác: 干 gān — (dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; 幹 gàn — thân cây; phần chính của cái gì;

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

幹
みき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “khô” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.