干 (乾) nghĩa là gì? gān
Từ tiếng Trung
干
phồn thể 乾gān · Hán Việt: kiền
Nghĩa tiếng Việt
- khô
- thức ăn khô
- trống rỗng
- rỗng tuếch
- nhận làm thân thích danh nghĩa
- nuôi
Cách đọc / nghĩa khác: 干 gān — (dạng kết hợp) liên quan đến; quan tâm đến; 幹 gàn — thân cây; phần chính của cái gì;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
幹
みき · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.