AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"jefferson" tiếng Trung là 杰弗逊 (Jié fú xùn)

“jefferson” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

杰弗逊 phồn thể 傑弗遜

Jié fú xùn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

걸불손
geolbulson · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: Jefferson; thủ phủ của Missouri

Từng chữ: 傑 (kiệt) 弗 (phất) 遜 (tốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.