AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

杰弗逊 (傑弗遜) nghĩa là gì? Jié fú xùn

Từ tiếng Trung

杰弗逊

phồn thể 傑弗遜

Jié fú xùn · âm Hán Việt từng chữ: kiệt phất tốn

Nghĩa tiếng Việt

  1. Jefferson
  2. thủ phủ của Missouri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Jefferson” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.