Chữ 弗 (phất)
弗
Tiếng Trung (pinyin)
fú
Tiếng Hàn
불
bul
Tiếng Nhật
フツ・ボツ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): どる
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
not, negative; dollar
Từ thường gặp có chữ 弗
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.