AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"huyện tự trị" tiếng Trung là 自治县 (zì zhì xiàn)

“huyện tự trị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自治县 phồn thể 自治縣

zì zhì xiàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자치현
jachihyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: huyện tự trị

Từng chữ: 自 (tự) 治 (trị) 縣 (huyện)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.