"hoa hồi" tiếng Trung là 八角 (bā jiǎo)
“hoa hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bā jiǎo
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
팔각
palgak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
八角
はっかく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hoa hồi; hồi sao; hạt hồi; có hình bát giác
Cách nói khác: 大料 dà liào;
Có phải bạn tìm “hóa hơi”?
气化
phồn thể 氣化
qì huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기화
gihwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hóa hơi; bốc hơi; chế hoà khí; chuyển hóa khí trong y học cổ truyền (tức là chuyển hóa âm dương khí sinh mệnh)
Cách nói khác: 挥发 huī fā · 휘발;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.