AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

八角 nghĩa là gì? bā jiǎo

Từ tiếng Trung

八角

bā jiǎo · âm Hán Việt từng chữ: bát góc

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoa hồi
  2. hồi sao
  3. hạt hồi
  4. có hình bát giác
  5. Quả hồi

Đọc theo tiếng Hàn

팔각
palgak

Tiếng Nhật

八角
はっかく

Từng chữ

Xem “hoa hồi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.