AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“hoà giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

调解 phồn thể 調解

tiáo jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

조해
johae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoà giải; đưa các bên đến thoả thuận

Từng chữ: 調 (điều) 解 (giải)

Cách nói khác: 圆场 yuán chǎng;

Có phải bạn tìm “hoá giải”?

化解

huà jiě · Hán Việt: hoá giải

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hoá giải; giải quyết (mâu thuẫn); xua tan (nghi ngờ); tháo gỡ (khó khăn)

Từng chữ: 化 (hoá) 解 (giải)

Có phải bạn tìm “hòa giải”?

劝解 phồn thể 勸解

quàn jiě

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

권해
gwonhae · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: hòa giải; dàn xếp; xoa dịu; khuyên giải

Từng chữ: 勸 (khuyến) 解 (giải)

Cách nói khác: 调停 tiáo tíng · 조정; 怀柔 huái róu · 회유; 熨 yù · 울; 排解 pái jiě · 배해; 疏解 shū jiě · 소해;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.