AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

化解 nghĩa là gì? huà jiě

Từ tiếng Trung

化解

huà jiě · Hán Việt: hoá giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoá giải
  2. giải quyết (mâu thuẫn)
  3. xua tan (nghi ngờ)
  4. tháo gỡ (khó khăn)
  5. xử lý (xung đột)
  6. vô hiệu hoá (nỗi sợ)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hoá giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.