AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

劝解 (勸解) nghĩa là gì? quàn jiě

Từ tiếng Trung

劝解

phồn thể 勸解

quàn jiě · âm Hán Việt từng chữ: khuyến giải

Nghĩa tiếng Việt

  1. hòa giải
  2. dàn xếp
  3. xoa dịu
  4. khuyên giải

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hòa giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.