AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"hiện tượng tự nhiên" tiếng Trung là 自然现象 (zì rán xiàn xiàng)

“hiện tượng tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自然现象 phồn thể 自然現象

zì rán xiàn xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

자연현상
jayeonhyeonsang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

自然現象
しぜんげんしょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: hiện tượng tự nhiên

Từng chữ: 自 (tự) 然 (nhiên) 現 (hiện) 象 (tượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.