自然现象 (自然現象) nghĩa là gì? zì rán xiàn xiàng
Từ tiếng Trung
自然现象
phồn thể 自然現象zì rán xiàn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên hiện tượng
Nghĩa tiếng Việt
- hiện tượng tự nhiên
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
自然現象
しぜんげんしょう
Từng chữ
Xem “hiện tượng tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.