AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

自然现象 (自然現象) nghĩa là gì? zì rán xiàn xiàng

Từ tiếng Trung

自然现象

phồn thể 自然現象

zì rán xiàn xiàng · âm Hán Việt từng chữ: tự nhiên hiện tượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiện tượng tự nhiên

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

自然現象
しぜんげんしょう

Từng chữ

Xem “hiện tượng tự nhiên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.