"hạt" tiếng Trung là 种 (zhǒng), tiếng Nhật 種
“hạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
种
phồn thể 種
zhǒng
Âm Hán Hàn của chữ
종
jong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
種
たね · từ thông dụng
Nghĩa: hạt; loài; loại; kiểu
Từng chữ: 種 (chõng)
Cách nói khác: 沙 shā · 사; 珠 zhū · 주; 粒 lì; 微粒 wēi lì; 坚果 jiān guǒ · 견과;
Có phải bạn tìm “hát”?
chàng
Âm Hán Hàn của chữ
창
chang · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: hát; gọi to; xướng
Từng chữ: 唱 (xướng)
Cách nói khác: 歌 gē · 가; 歌唱 gē chàng · 가창; 歌咏 gē yǒng · 가영;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.