"hành lang quanh co" tiếng Trung là 回廊 (huí láng), tiếng Nhật 回廊
“hành lang quanh co” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
回廊
phồn thể 迴廊
huí láng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
회랑
hoerang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
回廊
かいろう · từ thông dụng
Nghĩa: hành lang quanh co; hành lang có mái che ở tu viện; lối đi có mái che (vòng quanh một không gian trung tâm như trong tu viện)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.