"hạ màn" tiếng Trung là 闭幕 (bì mù), tiếng Nhật 閉幕
“hạ màn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
闭幕
phồn thể 閉幕
bì mù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
폐막
pyemak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
閉幕
へいまく · từ thông dụng
Nghĩa: hạ màn; hạ rèm; kết thúc (một cuộc họp)
Cách nói khác: 落幕 luò mù;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.