AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giữ gìn pháp luật" tiếng Trung là 护法 (hù fǎ)

“giữ gìn pháp luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

护法 phồn thể 護法

hù fǎ · Hán Việt: hộ pháp

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

護法
ごほう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giữ gìn pháp luật; bảo vệ giáo lý Phật giáo; hộ pháp (tức là người quyên góp cho chùa)

Từng chữ: 護 (hộ) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.