AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"giao" tiếng Trung là 交 (jiāo)

“giao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

交

jiāo

Âm Hán Hàn của chữ

교
gyo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

交
こもごも
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao

Từng chữ: 交 (giao)

Cách nói khác: 递 dì · 체; 付给 fù gěi · 부급; 投递 tóu dì · 투체; 送 sòng · 송; 分配 fēn pèi · 분배;

Có phải bạn tìm “giáo”?

矛

máo

Âm Hán Hàn của chữ

모
mo · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

矛
ほこ · từ thông dụng

Nghĩa: giáo; mác; thương

Từng chữ: 矛 (mâu)

Cách nói khác: 长矛 cháng máo · 장모; 戛 jiá; 鉾 móu;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.