交 nghĩa là gì? jiāo
Từ tiếng Trung
交
jiāo · Hán Việt: giao
Nghĩa tiếng Việt
- giao nộp
- giao
- trả (tiền)
- bàn giao
- kết bạn
- (đường) giao nhau
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
交
こもごも
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.