"giảm tỉ lệ" tiếng Trung là 具体而微 (jù tǐ ér wēi)
“giảm tỉ lệ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
具体而微
phồn thể 具體而微
jù tǐ ér wēi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: thu nhỏ; giảm tỉ lệ; hình thành một mô hình thu nhỏ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.