AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"dụng cụ đè lưỡi" tiếng Trung là 压舌板 (yā shé bǎn)

“dụng cụ đè lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

压舌板 phồn thể 壓舌板

yā shé bǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dụng cụ đè lưỡi; spatula

Từng chữ: 壓 (áp) 舌 (thiệt) 板 (ván)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.