AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

压舌板 (壓舌板) nghĩa là gì? yā shé bǎn

Từ tiếng Trung

压舌板

phồn thể 壓舌板

yā shé bǎn · âm Hán Việt từng chữ: áp thiệt ván

Nghĩa tiếng Việt

  1. dụng cụ đè lưỡi
  2. spatula

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “dụng cụ đè lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.