压舌板 (壓舌板) nghĩa là gì? yā shé bǎn
Từ tiếng Trung
压舌板
phồn thể 壓舌板yā shé bǎn · âm Hán Việt từng chữ: áp thiệt ván
Nghĩa tiếng Việt
- dụng cụ đè lưỡi
- spatula
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “dụng cụ đè lưỡi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.