"đúng" tiếng Trung là 对 (duì)
“đúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
对
phồn thể 對
duì
Âm Hán Hàn của chữ
대
dae · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
對
たい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: đúng; chính xác; hướng đến; tại
Từng chữ: 對 (đỗi)
Cách nói khác: 正确 zhèng què · 정확; 不错 bù cuò; 然 rán · 연;
Có phải bạn tìm “dừng”?
罢
phồn thể 罷
bà
Âm Hán Hàn của chữ
파
pa · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dừng; ngừng; cách chức; đình chỉ
Từng chữ: 罷 (bãi)
Cách nói khác: 驻 zhù · 주; 停 tíng · 정; 停止 tíng zhǐ · 정지;
Có phải bạn tìm “đứng”?
lì
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đứng; lập; thiết lập; đặt ra
Từng chữ: 立 (lập)
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.