AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
罷

Âm Hán Việt

15 nét · giản thể 罢

Tiếng Trung (pinyin)

bà

Tiếng Hàn

파
pa

Tiếng Nhật

ヒ・ハイ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): やめる・つかれる・まかる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cease, finish, stop; give up

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.