罢 (罷) nghĩa là gì? bà
Từ tiếng Trung
罢
phồn thể 罷bà · Hán Việt: bãi
Nghĩa tiếng Việt
- dừng
- ngừng
- cách chức
- đình chỉ
- nghỉ
- kết thúc
Cách đọc / nghĩa khác: 罷 ba — (trợ từ ngữ khí, giống như 吧);
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.