"đưa vào" tiếng Trung là 纳入 (nà rù), tiếng Nhật 納入
“đưa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
纳入
phồn thể 納入
nà rù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
납입
napip · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
納入
のうにゅう · từ thông dụng
Nghĩa: đưa vào; kết hợp vào; tích hợp vào; sát nhập
Cách nói khác: 引入 yǐn rù · 인입;
Có phải bạn tìm “dựa vào”?
凭恃
phồn thể 憑恃
píng shì · Hán Việt: dựa vào
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
빙시
bingsi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: dựa vào; phụ thuộc
Cách nói khác: 靠 kào; 凭 píng · 빙; 依据 yī jù · 의거; 隐 yìn · 은; 凭借 píng jiè · 빙자;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.