AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

纳入 (納入) nghĩa là gì? nà rù

Từ tiếng Trung

纳入

phồn thể 納入

nà rù · âm Hán Việt từng chữ: nạp nhập

Nghĩa tiếng Việt

  1. đưa vào
  2. kết hợp vào
  3. tích hợp vào
  4. sát nhập

Đọc theo tiếng Hàn

납입
napip

Tiếng Nhật

納入
のうにゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đưa vào” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.