AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 納 (nạp)

納

Âm Hán Việt

10 nét · giản thể 纳

Tiếng Trung (pinyin)

nà

Tiếng Hàn

납
nap

Tiếng Nhật

トウ・ノウ・ナ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おさめる・いれる

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

admit, take, receive, accept

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.