"dụ dỗ" tiếng Trung là 笼络 (lǒng luò)
“dụ dỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
笼络
phồn thể 籠絡
lǒng luò
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농락
nongrak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
籠絡
ろうらく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: dụ dỗ; lôi kéo; chinh phục
Cách nói khác: 诱骗 yòu piàn; 诱使 yòu shǐ · 유사; 蛊惑 gǔ huò · 고혹; 謆 shàn; 誂 tiǎo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.