AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"động lượng góc" tiếng Trung là 角动量 (jiǎo dòng liàng)

“động lượng góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

角动量 phồn thể 角動量

jiǎo dòng liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: động lượng góc

Từng chữ: 角 (góc) 動 (động) 量 (lượng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.