AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

角动量 (角動量) nghĩa là gì? jiǎo dòng liàng

Từ tiếng Trung

角动量

phồn thể 角動量

jiǎo dòng liàng · âm Hán Việt từng chữ: góc động lượng

Nghĩa tiếng Việt

  1. động lượng góc

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “động lượng góc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.