AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đơn vị" tiếng Trung là 单位 (dān wèi)

“đơn vị” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单位 phồn thể 單位

dān wèi · Hán Việt: đơn vị

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

단위
danwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đơn vị (đo lường); đơn vị (nhóm người); đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)

Từng chữ: 單 (đơn) 位 (vị)

Cách nói khác: 组件 zǔ jiàn · 조건;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.