AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

单位 (單位) nghĩa là gì? dān wèi

Từ tiếng Trung

单位

phồn thể 單位

dān wèi · âm Hán Việt từng chữ: đơn vị

Nghĩa tiếng Việt

  1. đơn vị (đo lường)
  2. đơn vị (nhóm người)
  3. đơn vị công tác (nơi làm việc, đặc biệt ở Trung Quốc trước cải cách kinh tế)

Đọc theo tiếng Hàn

단위
danwi

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.