"đồ đạc" tiếng Trung là 料 (liào), tiếng Nhật 料
“đồ đạc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
liào
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
料
りょう · từ thông dụng
Nghĩa: vật liệu; đồ đạc; ngũ cốc; thức ăn chăn nuôi
Từng chữ: 料 (liệu)
Cách nói khác: 财物 cái wù · 재물; 陈设 chén shè · 진설; 家当 jiā dàng · 가당; 行装 xíng zhuāng · 행장; 所有物 suǒ yǒu wù · 소유물;
Có phải bạn tìm “độ đặc”?
浓度
phồn thể 濃度
nóng dù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
농도
nongdo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
濃度
のうど · từ thông dụng
Nghĩa: nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch); độ đặc; độ dày; mật độ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.