浓度 (濃度) nghĩa là gì? nóng dù
Từ tiếng Trung
浓度
phồn thể 濃度nóng dù · âm Hán Việt từng chữ: nống độ
Nghĩa tiếng Việt
- nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
- độ đặc
- độ dày
- mật độ
- độ nhớt
Đọc theo tiếng Hàn
농도
nongdo
Tiếng Nhật
濃度
のうど · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.