AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

浓度 (濃度) nghĩa là gì? nóng dù

Từ tiếng Trung

浓度

phồn thể 濃度

nóng dù · âm Hán Việt từng chữ: nống độ

Nghĩa tiếng Việt

  1. nồng độ (tỷ lệ chất hòa tan trong dung dịch)
  2. độ đặc
  3. độ dày
  4. mật độ
  5. độ nhớt

Đọc theo tiếng Hàn

농도
nongdo

Tiếng Nhật

濃度
のうど · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.