AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"đồ con hoang" tiếng Trung là 狗娘养的 (gǒu niáng yǎng de)

“đồ con hoang” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

狗娘养的 phồn thể 狗娘養的

gǒu niáng yǎng de

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đồ con hoang

Từng chữ: 狗 (cẩu) 娘 (nương) 養 (dưỡng) 的 (đích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.