"dịch cơ thể" tiếng Trung là 体液 (tǐ yè), tiếng Nhật 体液
“dịch cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
体液
phồn thể 體液
tǐ yè
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
체액
cheaek · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
体液
たいえき · từ thông dụng
Nghĩa: dịch cơ thể
Cách nói khác: 瘚 jué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.