AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体液 (體液) nghĩa là gì? tǐ yè

Từ tiếng Trung

体液

phồn thể 體液

tǐ yè · âm Hán Việt từng chữ: thể giá

Nghĩa tiếng Việt

  1. dịch cơ thể

Đọc theo tiếng Hàn

체액
cheaek

Tiếng Nhật

体液
たいえき · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “dịch cơ thể” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.