"đĩa petri" tiếng Trung là 培养皿 (péi yǎng mǐn)
“đĩa petri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
培养皿
phồn thể 培養皿
péi yǎng mǐn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
배양명
baeyangmyeong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đĩa Petri
Từng chữ: 培 (bồi) 養 (dưỡng) 皿 (mãnh)
Cách nói khác: 试杯 shì bēi · 시배; 彼得里皿 Bǐ dé lǐ mǐn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.