AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

培养皿 (培養皿) nghĩa là gì? péi yǎng mǐn

Từ tiếng Trung

培养皿

phồn thể 培養皿

péi yǎng mǐn · âm Hán Việt từng chữ: bồi dưỡng mãnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. đĩa Petri

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đĩa Petri” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.