AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"địa điểm lịch sử" tiếng Trung là 古迹 (gǔ jì)

“địa điểm lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

古迹 phồn thể 古蹟

gǔ jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

古蹟
こせき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: di tích lịch sử; địa điểm lịch sử

Từng chữ: 古 (cổ) 蹟 (tích)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.