AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

古迹 (古蹟) nghĩa là gì? gǔ jì

Từ tiếng Trung

古迹

phồn thể 古蹟

gǔ jì · âm Hán Việt từng chữ: cổ tích

Nghĩa tiếng Việt

  1. di tích lịch sử
  2. địa điểm lịch sử

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

古蹟
こせき

Từng chữ

Xem “di tích lịch sử” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.